1. GIỚI THIỆU CHUNG – “ĐẠI GIA” TRONG GIA ĐÌNH GASTRONORM- DỤNG CỤ TIỆC BUFFET KHÔNG THỂ THIẾU
1.1. Khay G/N 2/1 là gì?
Trong hệ thống tiêu chuẩn Gastronorm toàn cầu, khay G/N 2/1 là phiên bản lớn nhất và mạnh mẽ nhất – được thiết kế dành riêng cho những bếp công nghiệp công suất lớn, các nhà hàng buffet quy mô khủng và các trung tâm hội nghị, triển lãm. Với kích thước mặt đáy 654×530mm (gần bằng 1/3 mét vuông), đây là chiếc khay “khổng lồ” có thể chứa lượng thực phẩm đủ phục vụ hàng trăm thực khách trong một lần.
Bộ sưu tập khay G/N 2/1 SN#520224 của SaoNamCo bao gồm 6 phiên bản độ sâu khác nhau, từ 20mm đến 200mm, cùng nắp đậy đi kèm, đáp ứng mọi nhu cầu từ chế biến công nghiệp đến trưng bày buffet quy mô lớn.
| Mã hàng | Độ sâu | Dung tích | Độ dày inox | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| SN#520224 | 20 mm | 4.4 L | 1.0 mm | Khay siêu nông, trưng bày bánh, sushi, thịt nguội |
| SN#520224/1 | 40 mm | 9 L | 0.8 mm | Khay trung bình, salad lớn, rau củ |
| SN#520224/2 | 65 mm | 18 L | 0.8 mm | Khay sâu, món chính số lượng lớn |
| SN#520224/3 | 100 mm | 30 L | 0.8 mm | Khay rất sâu, nấu, hầm, sốt lượng lớn |
| SN#520224/4 | 150 mm | 42 L | 0.8 mm | Khay siêu sâu, dự trữ, ướp thực phẩm |
| SN#520224/5 | 200 mm | 58 L | 0.8 mm | Khay cực sâu, bảo quản nguyên liệu thô số lượng cực lớn |
1.2. Vì sao nên chọn khay G/N 2/1?
-
Công suất khủng: Dung tích lên đến 58L, có thể chứa hàng trăm suất ăn trong một khay duy nhất.
-
Tiết kiệm thời gian chế biến: Nấu một lần cho cả trăm người, giảm thời gian chia nhỏ, tiết kiệm nhân công.
-
Đồng bộ hóa thiết bị: Tương thích hoàn hảo với các lò nướng công nghiệp, tủ hấp combi, tủ lạnh cỡ lớn.
-
Độ bền siêu hạng: Khay 20mm được gia cố với độ dày 1.0mm – dày nhất trong toàn bộ dòng khay GN.
-
Tiết kiệm không gian: Với cùng một diện tích mặt sàn, khay 2/1 chứa được lượng thực phẩm gấp đôi so với khay 1/1.
1.3. Ai cần sử dụng khay G/N 2/1?
-
Nhà hàng buffet quy mô cực lớn: Phục vụ 500–1000 khách mỗi bữa.
-
Trung tâm hội nghị, triển lãm: Các sự kiện ẩm thực với số lượng khách khổng lồ.
-
Bếp ăn công nghiệp: Bệnh viện, trường học, khu công nghiệp với hàng nghìn suất ăn mỗi ngày.
-
Khách sạn lớn: Khu nghỉ dưỡng, resort với lượng khách đông đúc.
-
Catering cao cấp: Các sự kiện ngoài trời, tiệc cưới lớn, hội nghị.
-
Nhà hàng tiệc cưới: Phục vụ tiệc cưới với hàng trăm bàn.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT – BỘ SƯU TẬP CÔNG SUẤT LỚN

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS / KHAY G/N 2/1
– Model / Mã hàng : SN#520224
– Material / Chất liệu: Inox 304 / 201
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS/ KHAY G/N 2/1 SN#520224
– Model / Mã hàng : SN#520224
– Size/ Kích thước : 654×530×20×1.0mm
– Capacity/ Dung tích: 4.4 L
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS/ KHAY G/N 2/1 SN#520224/1
– Model / Mã hàng : SN#520224/1
– Size/ Kích thước : 654×530×40×0.8mm
– Capacity/ Dung tích: 9 L
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS/ KHAY G/N 2/1 SN#520224/2
– Model / Mã hàng : SN#520224/2
– Size/ Kích thước : 654×530×65×0.8mm
– Capacity/ Dung tích: 18 L
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS/ KHAY G/N 2/1 SN#520224/3
– Model / Mã hàng : SN#520224/3
– Size/ Kích thước : 654×530×100×0.8mm
– Capacity/ Dung tích: 30 L
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS / KHAY G/N 2/1 SN#520224/4
– Model / Mã hàng : SN#520224/4
– Size/ Kích thước : 654×530×150×0.8mm
– Capacity/ Dung tích: 42 L
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS / KHAY G/N 2/1 SN#520224/5
– Model / Mã hàng : SN#520224/5
– Size/ Kích thước : 654×530×200×0.8mm
– Capacity/ Dung tích: 58 L
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANINLESS STEEL GN PANS LIDS/ NẮP KHAY G/N 2/1 SN#520235
– Model / Mã hàng : SN#520235
– Size/ Kích thước : 654×530×25×0.8mm
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo
2.1. Bảng thông số kỹ thuật tổng hợp
| Mã hàng | Kích thước (DxRxC) | Dung tích | Độ dày inox | Chất liệu | Trọng lượng (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| SN#520224 | 654×530×20×1.0mm | 4.4 L | 1.0 mm | Inox 201/304 | 2.5 kg |
| SN#520224/1 | 654×530×40×0.8mm | 9 L | 0.8 mm | Inox 201/304 | 3.2 kg |
| SN#520224/2 | 654×530×65×0.8mm | 18 L | 0.8 mm | Inox 201/304 | 4.0 kg |
| SN#520224/3 | 654×530×100×0.8mm | 30 L | 0.8 mm | Inox 201/304 | 5.0 kg |
| SN#520224/4 | 654×530×150×0.8mm | 42 L | 0.8 mm | Inox 201/304 | 6.2 kg |
| SN#520224/5 | 654×530×200×0.8mm | 58 L | 0.8 mm | Inox 201/304 | 7.5 kg |
2.2. Cấu tạo chi tiết các bộ phận
Thành khay:
Được dập từ tấm inox nguyên khối, thành khay có độ dày 0,8mm cho hầu hết các phiên bản, riêng SN#520224 (20mm) được gia cố với độ dày 1.0mm để tăng độ cứng cho khay siêu nông. Các góc được bo tròn hoàn hảo, không góc chết – yếu tố then chốt để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong môi trường sản xuất lớn.
Đáy khay:
Đáy khay được gia công phẳng tuyệt đối, tạo độ vững chãi khi đặt trên bề mặt. Với kích thước lớn, đáy khay được gia cố bằng hệ thống gân dập nổi dày đặc theo cả hai chiều, tạo thành khung chịu lực, chống võng khi chứa hàng chục kg thực phẩm. Các khay có độ sâu từ 100mm trở lên có gân gia cường dày hơn, đảm bảo không biến dạng dưới tải trọng lớn.
Vai khay (Gờ mép):
Phần mép trên của khay được thiết kế vai gấp gia cường – gờ nổi dày và chắc chắn, cho phép:
-
Xếp chồng các khay lên nhau một cách an toàn, chịu được trọng lượng lớn.
-
Đặt khay lên thanh ray của tủ giữ nhiệt, tủ lạnh công nghiệp cỡ lớn.
-
Cầm nắm, di chuyển dễ dàng với hai người (với khay đầy thực phẩm).
Góc khay:
Tất cả các góc khay đều được bo tròn với bán kính lớn, giúp:
-
Không tích tụ cặn bẩn ở góc – yếu tố quan trọng trong sản xuất lớn.
-
Dễ dàng vệ sinh bằng máy rửa chén công nghiệp.
-
An toàn tuyệt đối khi sử dụng, không góc sắc gây nguy hiểm.
2.3. Nắp khay đi kèm
| Mã hàng | Kích thước | Độ dày | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|---|
| SN#520235 | 654×530×25×0.8mm | 0.8 mm | Nắp kín, phẳng cỡ lớn | Đậy khay khi bảo quản, vận chuyển số lượng lớn |
2.4. Chất liệu: Inox 201 hay Inox 304?
| Môi trường sử dụng | Khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Bếp ăn công nghiệp, nhà hàng lớn | Inox 201 | Tiết kiệm chi phí, độ cứng cao, phù hợp sản xuất lớn |
| Khách sạn 5 sao, resort cao cấp | Inox 304 | Đầu tư dài hạn, bền 7–10 năm, chống ăn mòn |
| Môi trường ẩm cao, nhiệt độ thay đổi | Inox 304 | Chống gỉ sét, ổn định lâu dài |
| Sản xuất thực phẩm chua, nhiều axit | Inox 304 | Không bị ảnh hưởng bởi axit thực phẩm |
3. ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI – PHÂN TÍCH THEO TỪNG MÃ SẢN PHẨM
3.1. SN#520224 (20mm – 4.4L) – Khay siêu nông độc đáo
Ưu điểm 1 – Độ nông hiếm có:
Chỉ 20mm là độ nông đặc biệt, hiếm có trong các dòng khay GN. Được thiết kế riêng cho:
-
Trưng bày bánh ngọt, sushi, sashimi trên quầy buffet.
-
Đựng thịt nguội, phô mai lát mỏng.
-
Lót dưới đáy tủ, kệ để hứng nước, vụn thức ăn.
Ưu điểm 2 – Độ dày 1.0mm đặc biệt:
Do độ nông, khay dễ bị cong vênh nếu không đủ cứng. SN#520224 được gia cố với độ dày 1.0mm – dày nhất trong toàn bộ dòng khay GN – đảm bảo độ phẳng tuyệt đối.
Ưu điểm 3 – Trình bày sang trọng:
Với diện tích lớn và độ nông thấp, khay tạo không gian lý tưởng để trình bày các món ăn theo phong cách nghệ thuật, mỗi món như một bức tranh.
3.2. SN#520224/1 (40mm – 9L) – Khay đa dụng cơ bản
Ưu điểm 1 – Dung tích 9L:
Phù hợp cho các món salad lớn, rau củ hỗn hợp, trái cây cắt miếng cho 100–150 khách.
Ưu điểm 2 – Chiều cao 40mm:
Đủ cao để chứa thực phẩm mà không bị tràn, nhưng vẫn thuận tiện cho thực khách lấy đồ.
Ưu điểm 3 – Linh hoạt nhất:
Có thể dùng cho cả trưng bày và chế biến sơ chế.
3.3. SN#520224/2 (65mm – 18L) – Khay sâu cho món chính số lượng lớn
Ưu điểm 1 – Dung tích 18L:
Đủ chứa món chính cho 150–200 khách: cà ri, thịt kho, cá hầm, mì xào.
Ưu điểm 2 – Chiều cao 65mm:
Độ sâu lý tưởng cho các món có nước sốt vừa phải, giữ nhiệt tốt.
Ưu điểm 3 – Phổ biến nhất:
Đây là model được sử dụng nhiều nhất trong bộ sưu tập 2/1, phù hợp với hầu hết các món ăn.
3.4. SN#520224/3 (100mm – 30L) – Khay rất sâu cho nấu nướng công nghiệp
Ưu điểm 1 – Dung tích 30L:
Có thể nấu một lần 200–250 suất súp, cháo, canh.
Ưu điểm 2 – Chiều cao 100mm:
Độ sâu lý tưởng cho các món hầm, kho, nấu trong lò hấp combi.
Ưu điểm 3 – Đáy gia cường chắc chắn:
Gân dập nổi dày đặc, chịu tải trọng lên đến 25–30kg thực phẩm.
3.5. SN#520224/4 (150mm – 42L) – Khay siêu sâu cho dự trữ
Ưu điểm 1 – Dung tích 42L:
Đủ chứa nguyên liệu cho 300–400 suất ăn, giảm tần suất thay khay.
Ưu điểm 2 – Chiều cao 150mm:
Phù hợp với tủ lạnh, tủ đông công nghiệp, tận dụng tối đa không gian.
Ưu điểm 3 – Lý tưởng để ướp thực phẩm:
Có thể ướp 30–35kg thịt, cá cùng lúc, tiết kiệm thời gian, công sức.
3.6. SN#520224/5 (200mm – 58L) – Khay cực sâu cho bảo quản dài hạn
Ưu điểm 1 – Dung tích lớn nhất: 58L
Đây là phiên bản lớn nhất trong toàn bộ dòng khay GN. Dùng để:
-
Bảo quản nguyên liệu thô số lượng cực lớn.
-
Dự trữ thực phẩm cho cả tuần.
-
Chứa nước đá, làm lạnh số lượng lớn đồ uống.
Ưu điểm 2 – Chiều cao 200mm:
Tương thích với hầu hết các loại tủ lạnh, tủ đông công nghiệp.
Ưu điểm 3 – Gân gia cường dày đặc nhất:
Đáy khay được dập hệ thống gân chằng chịt, đảm bảo không võng khi chứa 50–60kg thực phẩm.
3.7. Nắp khay SN#520235
Nắp kín khổng lồ:
-
Bảo quản thực phẩm số lượng lớn trong tủ lạnh, tủ đông.
-
Ngăn lây mùi tuyệt đối.
-
Vận chuyển thực phẩm an toàn, không đổ.
4. CÔNG DỤNG TRONG THỰC TẾ – 12 TÌNH HUỐNG ỨNG DỤNG QUY MÔ LỚN
4.1. Buffet tiệc cưới 500 khách
Bối cảnh: Trung tâm tiệc cưới phục vụ 500 khách với thực đơn buffet đa dạng.
Cách sử dụng khay 2/1:
-
SN#520224 (20mm): Trình bày bánh ngọt, tráng miệng.
-
SN#520224/1 (40mm): Salad, rau củ.
-
SN#520224/2 (65mm): 3–4 khay món chính: cà ri, thịt kho, mì xào.
-
SN#520224/3 (100mm): 2 khay súp, canh.
Kết quả: Quầy buffet được phục vụ nhanh chóng, không phải thay khay liên tục, 500 khách đều được phục vụ trong thời gian ngắn.
4.2. Bếp ăn bệnh viện 1000 suất/ngày
Bối cảnh: Bệnh viện cần nấu 1000 suất ăn mỗi ngày, yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
Cách sử dụng:
-
SN#520224/3 (100mm): Nấu súp, canh.
-
SN#520224/2 (65mm): Nấu món mặn.
-
SN#520224/4 (150mm): Nấu cơm số lượng lớn.
Kết quả: Giảm 70% thời gian nấu, nhân công tiết kiệm, đảm bảo vệ sinh.
4.3. Nhà hàng buffet hải sản biển
Bối cảnh: Nhà hàng hải sản ven biển với lượng khách đông, cần chế biến liên tục.
Cách sử dụng:
-
SN#520224 (20mm): Trưng bày tôm, cua, ghẹ luộc trên đá.
-
SN#520224/2 (65mm): Các món hải sản sốt.
-
SN#520224/3 (100mm): Lẩu hải sản.
Kết quả: Hải sản tươi ngon, trình bày đẹp, khách hàng hài lòng.
4.4. Khu ẩm thực trung tâm thương mại
Bối cảnh: Khu ẩm thực với nhiều gian hàng, cần chuẩn bị sẵn nguyên liệu.
Cách sử dụng:
-
SN#520224/4 (150mm): Dự trữ thịt ướp sẵn.
-
SN#520224/5 (200mm): Dự trữ rau củ đã sơ chế.
Kết quả: Gian hàng luôn chủ động nguyên liệu, phục vụ nhanh.
4.5. Resort lớn với buffet sáng quốc tế
Bối cảnh: Resort 5 sao phục vụ buffet sáng quốc tế cho 300 khách.
Cách sử dụng:
-
SN#520224 (20mm): Bánh ngọt, croissant, muffin.
-
SN#520224/1 (40mm): Trái cây cắt, sữa chua.
-
SN#520224/2 (65mm): Trứng các món, xúc xích, thịt nguội.
-
SN#520224/3 (100mm): Cháo, súp.
Kết quả: Buffet sáng đa dạng, đẹp mắt, sang trọng.
4.6. Tiệc đứng hội nghị 1000 người
Bối cảnh: Hội nghị quốc tế với tiệc đứng 1000 khách.
Cách sử dụng:
-
Nhiều khay 2/1 bố trí dọc theo các bàn tiệc.
-
SN#520224 (20mm): Món khai vị mini.
-
SN#520224/1 (40mm): Salad, pasta.
-
SN#520224/2 (65mm): Món chính.
Kết quả: 1000 khách được phục vụ nhanh chóng, không ùn tắc.
4.7. Catering sự kiện ngoài trời
Bối cảnh: Sự kiện ngoài trời với 500 khách, cần vận chuyển thực phẩm từ xa.
Cách sử dụng:
-
Dùng khay 2/1 với nắp SN#520235 để vận chuyển.
-
Xếp chồng trong xe chuyên dụng.
Kết quả: Thực phẩm an toàn, nóng sốt khi đến nơi.
4.8. Bếp trung tâm chuẩn bị suất ăn bay
Bối cảnh: Bếp trung tâm chuẩn bị 5000 suất ăn cho các chuyến bay mỗi ngày.
Cách sử dụng:
-
Dùng khay 2/1 để nấu số lượng lớn.
-
Chia nhỏ ra khay 1/1, 1/2 sau đó.
Kết quả: Tăng 300% năng suất so với nấu từng mẻ nhỏ.
4.9. Nhà hàng tiệc nướng Hàn Quốc
Bối cảnh: Nhà hàng tiệc nướng với lượng thịt tiêu thụ khổng lồ.
Cách sử dụng:
-
SN#520224/4 (150mm): Ướp thịt ba chỉ, sườn non.
-
SN#520224/5 (200mm): Dự trữ thịt tươi.
Kết quả: Luôn có thịt tươi phục vụ, không gián đoạn.
4.10. Quầy buffet chay lớn
Bối cảnh: Lễ hội chay với 2000 khách tham dự.
Cách sử dụng:
-
Nhiều khay 2/1 bố trí dọc theo quầy.
-
SN#520224/2 (65mm): Đậu hũ sốt, nấm xào.
-
SN#520224/3 (100mm): Canh chay, súp nấm.
Kết quả: Phục vụ kịp thời, đáp ứng nhu cầu lớn.
4.11. Nhà hàng buffet lẩu
Bối cảnh: Nhà hàng lẩu với lượng rau, thịt tiêu thụ liên tục.
Cách sử dụng:
-
SN#520224/4 (150mm): Dự trữ rau các loại.
-
SN#520224/5 (200mm): Dự trữ thịt bò, thịt heo.
Kết quả: Nhân viên chỉ cần lấy từ khay lớn ra khay nhỏ phục vụ.
4.12. Sản xuất thực phẩm đông lạnh
Bối cảnh: Xưởng sản xuất thực phẩm đông lạnh cần khay chứa nguyên liệu.
Cách sử dụng:
-
Dùng khay 2/1 để chứa nguyên liệu trước khi cấp đông.
-
Xếp chồng trong tủ đông công nghiệp.
Kết quả: Tiết kiệm 50% không gian tủ đông.
5. VỊ TRÍ ỨNG DỤNG – BỐ TRÍ CHIẾN LƯỢC
5.1. Quầy buffet chính
| Mã hàng | Số lượng khuyến nghị | Ứng dụng |
|---|---|---|
| SN#520224 (20mm) | 3–5 khay | Bánh ngọt, sushi, thịt nguội |
| SN#520224/1 (40mm) | 5–7 khay | Salad, rau củ |
| SN#520224/2 (65mm) | 5–7 khay | Món chính |
| SN#520224/3 (100mm) | 3–5 khay | Súp, canh |
5.2. Khu vực bếp chế biến trung tâm
| Mã hàng | Số lượng | Công dụng |
|---|---|---|
| SN#520224/2 (65mm) | 10–15 khay | Nấu món chính |
| SN#520224/3 (100mm) | 10–15 khay | Nấu súp, canh |
| SN#520224/4 (150mm) | 5–10 khay | Ướp thịt |
| SN#520224/5 (200mm) | 5–10 khay | Dự trữ nguyên liệu |
5.3. Kho lạnh, tủ đông công nghiệp
| Mã hàng | Số lượng | Công dụng |
|---|---|---|
| SN#520224/4 (150mm) | 30–50 khay | Bảo quản thực phẩm chín |
| SN#520224/5 (200mm) | 30–50 khay | Dự trữ nguyên liệu sống |
5.4. Khu vực sơ chế
| Mã hàng | Số lượng | Công dụng |
|---|---|---|
| SN#520224/4 (150mm) | 10–15 khay | Rửa, ngâm rau |
| SN#520224/5 (200mm) | 10–15 khay | Ướp thịt số lượng lớn |
5.5. Xe đẩy phục vụ
| Mã hàng | Số lượng | Công dụng |
|---|---|---|
| SN#520224 (20mm) | 3–5 khay | Trình bày món ăn |
| SN#520224/1 (40mm) | 3–5 khay | Món phụ |
6. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG – CẨM NANG “QUẢN LÝ KHAY KHỔNG LỒ”
6.1. Kỹ thuật di chuyển khay 2/1 an toàn
Lưu ý quan trọng: Khay 2/1 khi đầy thực phẩm có thể nặng 30–50kg. Không bao giờ di chuyển một mình.
Quy trình di chuyển với 2 người:
Bước 1: Đứng đối diện nhau ở hai đầu khay.
Bước 2: Mỗi người nắm vào hai góc đối diện của khay, dùng cả hai tay.
Bước 3: Nhấc lên cùng lúc theo nhịp đếm 1-2-3.
Bước 4: Giữ khay thăng bằng, di chuyển chậm, tránh xóc.
Bước 5: Đặt xuống nhẹ nhàng, đảm bảo khay nằm phẳng trên bề mặt.
Quy trình với xe đẩy:
-
Sử dụng xe đẩy chuyên dụng có kích thước phù hợp.
-
Đặt khay lên xe, đẩy chậm, tránh va đập.
-
Khi lên dốc, đẩy từ phía sau, không kéo.
6.2. Cách xếp chồng khay 2/1 an toàn
Bước 1: Đảm bảo các khay sạch, khô ráo, đặc biệt là phần đáy khay trên.
Bước 2: Xếp chồng theo thứ tự độ sâu tăng dần (khay nông dưới, khay sâu trên). Nhờ thiết kế vai gờ chắc chắn, các khay không bị kẹt vào nhau.
Bước 3: Với khay 2/1, không nên xếp chồng quá 5 khay một lúc để đảm bảo an toàn và dễ dàng lấy khay phía dưới.
Bước 4: Khi lấy khay từ chồng, một người giữ chồng khay, một người nhấc khay cần lấy.
6.3. Quy trình vệ sinh khay G/N 2/1
Bước 1 – Loại bỏ thức ăn thừa (2 phút):
-
Đổ bỏ thức ăn thừa vào thùng rác lớn.
-
Cạo sạch cặn bằng dụng cụ chuyên dụng.
Bước 2 – Ngâm (5–10 phút):
-
Ngâm trong bồn nước ấm 40–45°C pha nước rửa chén trung tính.
-
Thời gian: 10–15 phút tùy độ bẩn.
-
Với khay đựng dầu mỡ nhiều, dùng nước nóng hơn.
Bước 3 – Chà rửa (5–7 phút):
-
Dùng miếng bọt biển lớn hoặc bàn chải công nghiệp lông mềm.
-
Chà kỹ các góc cạnh, đặc biệt là phần vai khay và góc bo tròn.
-
Tuyệt đối không dùng miếng chà sắt, bùi nhùi kim loại – sẽ làm xước bề mặt, giảm độ bóng, tạo nơi trú ẩn cho vi khuẩn.
Bước 4 – Xả (2 phút):
-
Xả dưới vòi nước sạch áp lực mạnh.
-
Đảm bảo không còn xà phòng.
Bước 5 – Khử trùng (3–5 phút):
-
Nhúng nước sôi 100°C trong 3–5 phút (với khay nhỏ hơn, nhưng với khay 2/1 nên dùng máy rửa chén công nghiệp).
-
Hoặc dùng máy rửa chén công nghiệp với chế độ khử trùng.
Bước 6 – Lau khô và bảo quản (3 phút):
-
Lau khô ngay bằng khăn sợi nhỏ, mềm cỡ lớn.
-
Không để khay tự ráo nước – nước cứng sẽ để lại đốm trắng.
-
Xếp chồng gọn gàng, để nơi khô ráo, thoáng khí.
6.4. Bảo trì và kiểm tra định kỳ
| Tần suất | Hạng mục | Cách kiểm tra | Ngưỡng an toàn | Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| Hàng tuần | Vệ sinh tổng thể | Quan sát bằng mắt | Sạch, không bám cặn | Vệ sinh lại nếu cần |
| Hàng tháng | Bề mặt inox | Quan sát dưới đèn | Không xước sâu, không rỗ | Đánh bóng nếu xước nhẹ |
| 3 tháng | Góc cạnh, vai khay | Kiểm tra độ cong, móp | Không móp méo, vẫn phẳng | Căn chỉnh hoặc thay |
| 3 tháng | Độ phẳng đáy | Đặt trên mặt phẳng lớn | ≤ 3mm | Thay nếu võng nhiều |
| 6 tháng | Hệ thống gân gia cường | Quan sát bằng mắt | Không nứt, không biến dạng | Thay nếu hỏng |
6.5. Những sai lầm thường gặp
1. Di chuyển khay đầy thực phẩm một mình
Rất nguy hiểm, có thể gây chấn thương nặng và làm đổ thực phẩm. Luôn cần ít nhất 2 người.
2. Xếp chồng quá nhiều khay
Dễ gây đổ, hư hỏng khay phía dưới. Tối đa 5 khay cho một chồng.
3. Để khay ướt xếp chồng
Để lâu ngày gây ố vàng, ám mùi, khó vệ sinh.
4. Dùng miếng chà sắt vệ sinh
Làm xước bề mặt, mất độ bóng, thức ăn dễ bám, vi khuẩn trú ẩn.
5. Không sử dụng nắp khi bảo quản trong tủ lạnh
Thực phẩm số lượng lớn dễ bị khô, lây mùi, nhiễm khuẩn chéo.
6. Dùng chung khay cho thực phẩm sống và chín
Nguy cơ nhiễm khuẩn chéo rất cao, đặc biệt với số lượng lớn.
7. Không kiểm tra độ mòn, xước
Khay bị xước sâu, móp méo vẫn tiếp tục dùng → mất vệ sinh, ảnh hưởng chất lượng thực phẩm.
8. Đặt khay trực tiếp lên bếp nóng
Khay inox dẫn nhiệt tốt, có thể gây hư hỏng bếp.
KẾT LUẬN
Bộ sưu tập khay G/N 2/1 SN#520224 của SaoNamCo là đỉnh cao của sức mạnh và công suất trong ngành dụng cụ tiệc buffet. Với 6 độ sâu khác nhau, từ 20mm đến 200mm, mỗi mã hàng đều có một vai trò chiến lược:
-
SN#520224 (20mm) – Khay siêu nông độc đáo, dày 1.0mm, dành cho trình bày nghệ thuật.
-
SN#520224/1 (40mm) – Khay đa dụng cơ bản cho mọi nhu cầu.
-
SN#520224/2 (65mm) – Khay sâu phổ biến nhất, cho món chính số lượng lớn.
-
SN#520224/3 (100mm) – Khay rất sâu cho nấu nướng công nghiệp.
-
SN#520224/4 (150mm) – Khay siêu sâu cho dự trữ và ướp.
-
SN#520224/5 (200mm) – Khay cực sâu với dung tích 58L, bảo quản dài hạn.
Và đi kèm là nắp khay SN#520235 – phụ kiện không thể thiếu cho việc bảo quản và vận chuyển số lượng lớn.
Điểm mạnh lớn nhất của bộ sản phẩm này là khả năng phục vụ quy mô công nghiệp. Với dung tích lên đến 58L, một khay duy nhất có thể chứa đủ thực phẩm cho hàng trăm suất ăn, giảm tối đa thời gian chế biến, tiết kiệm nhân công, tăng hiệu suất vận hành.
Đây không chỉ là những chiếc khay, mà là trái tim của bếp công nghiệp, là xương sống của các nhà hàng buffet lớn, là chìa khóa để phục vụ hàng nghìn thực khách mỗi ngày.
Nếu bạn đang vận hành một nhà hàng buffet lớn, một trung tâm hội nghị, một bếp ăn công nghiệp với công suất hàng nghìn suất mỗi ngày – khay G/N 2/1 SN#520224 là khoản đầu tư không thể thiếu.
Tham khảo thêm một số mẫu dụng cụ tiệc buffet cho tiệc liên quan: Dụng Cụ Tiệc Buffet – Chuyên cung cấp Thiết bị Khách Sạn Chất lượng toàn quốc
SaoNamCo hiện phân phối độc quyền bộ sản phẩm này với hai tùy chọn chất liệu Inox 201 và Inox 304. Hàng luôn có sẵn số lượng lớn, giao hàng nhanh trên toàn quốc.
—————————
Chào mừng quý khách đến với Công Ty TNHH Thiết Bị Sao Nam chúng tôi.
Cùng với sự phát triển của ngành Du Lịch, hệ thống Khách Sạn Nhà Hàng cũng mọc lên. Bên cạnh đó, những công ty cung cấp thiết bị khách sạn ra đời nhằm phục vụ nhu cầu mua sắm của quý khách hàng.
SAO NAM được thành lập với những cá nhân đầy tâm huyết và nhiều kinh nghiệm trong ngành cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, thiết bị buffet.
Chúng tôi – Công Ty TNHH Thiết Bị Sao Nam mong muốn mang đến những sản phẩm tốt nhất để phục vụ quý khách hàng.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SAO NAM
| Địa chỉ | : | 132 Trương Vĩnh Ký, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP.HCM |
| Điện thoại | : | (028)3810.1033 – Fax: (028)3810.1034 |
| : | info@thietbisaonam.com |

















Hãy là người đầu tiên nhận xét “Khay G/N 2/1 SN#520224”