1. GIỚI THIỆU CHUNG – KÍCH THƯỚC VÀNG CHO MÓN ĂN CHUYÊN BIỆT
1.1. Khay G/N 1/3 là gì?
Trong hệ thống tiêu chuẩn Gastronorm toàn cầu, khay G/N 1/3 là phiên bản có kích thước bằng một phần ba khay tiêu chuẩn 1/1. Với chiều dài 327mm và chiều rộng 176mm, đây là kích thước lý tưởng cho những món ăn có số lượng vừa phải, cần sự chuyên biệt mà không chiếm quá nhiều diện tích quầy buffet.
Bộ sưu tập khay G/N 1/3 SN#520229 của SaoNamCo dụng cụ tiệc buffet cho tiệc bao gồm 4 phiên bản độ sâu khác nhau, từ 65mm đến 200mm, cùng 2 loại nắp đi kèm, đáp ứng mọi nhu cầu từ trưng bày đến bảo quản thực phẩm số lượng vừa.

| Mã hàng | Độ sâu | Dung tích | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| SN#520229 | 65 mm | 2.5 L | Khay tiêu chuẩn, món phụ, sốt, rau củ |
| SN#520229/1 | 100 mm | 3.5 L | Khay sâu, món chính lượng vừa, súp đặc |
| SN#520229/2 | 150 mm | 5.3 L | Khay rất sâu, nấu, hầm, bảo quản |
| SN#520229/3 | 200 mm | 7 L | Khay cực sâu, dự trữ số lượng lớn, nguyên liệu thô |
1.2. Vì sao nên chọn khay G/N 1/3?
-
Chuyên biệt cho món ăn số lượng nhỏ: Phù hợp với các món ít khách, món đặc sản, món theo mùa.
-
Tiết kiệm không gian quầy: Chiếm diện tích chỉ bằng 1/3 khay 1/1, cho phép bố trí nhiều món hơn trên cùng một quầy.
-
Linh hoạt khi sắp xếp: Có thể kết hợp với khay 1/1, 1/2, 1/4 để tạo layout đa dạng.
-
Dễ dàng di chuyển: Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, nhân viên dễ dàng thao tác.
-
Đa dạng độ sâu: 4 lựa chọn độ sâu, đáp ứng mọi loại thực phẩm.
1.3. Ai cần sử dụng khay G/N 1/3?
-
Nhà hàng buffet cao cấp: Phục vụ các món đặc sản, món theo mùa, món số lượng hạn chế.
-
Quầy món ăn chuyên biệt: Sushi riêng, sashimi riêng, món chay riêng.
-
Quầy sốt, gia vị: Các loại sốt đặc biệt, nước chấm riêng cho từng món.
-
Bếp chế biến món theo suất: Đựng nguyên liệu đã chia phần cho từng suất.
-
Nhà hàng tiệc cưới, hội nghị: Phục vụ các món ăn nhẹ, khai vị.
-
Khách sạn boutique: Quy mô nhỏ, số lượng khách vừa phải.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT – BỘ SƯU TẬP ĐỘ SÂU ĐA DẠNG

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS / KHAY G/N 1/3
– Model / Mã hàng : SN#520229
– Material / Chất liệu: Inox 304 / 201
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS / KHAY G/N 1/3 SN#520229
– Model / Mã hàng : SN#520229
– Size/ Kích thước : 327×176×65×0.7mm
– Capacity/ Dung tích: 2.5 L
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS / KHAY G/N 1/3 SN#520229/1
– Model / Mã hàng : SN#520229/1
– Size/ Kích thước : 327×176×100×0.7mm
– Capacity/ Dung tích: 3.5 L
– Material/ Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS / KHAY G/N 1/3 SN#520229/2
– Model / Mã hàng : SN#520229/2
– Size/ Kích thước : 327×176×150×0.7mm
– Capacity/ Dung tích: 5.3 L
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANDARD STAINLESS STEEL GN PANS / KHAY G/N 1/3 SN#520229/3
– Model / Mã hàng : SN#520229/3
– Kích thước: 327×176×200×0.8mm
– Capacity/ Dung tích: 7 L
– Material / Chất liệu: Inox 201 / 304
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANINLESS STEEL GN PANS LIDS/ NẮP KHAY G/N 1/3 SN#520265
– Model / Mã hàng : SN#520265
– Size/ Kích thước :325×175×30×0.8 mm
– Material / Chất liệu: Inox 304 / 201
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo

STANINLESS STEEL GN PANS LIDS/ NẮP KHAY G/N 1/3 CÓ LỖ SN#520265/1
– Model / Mã hàng : SN#520265/1
– Size/ Kích thước :325×175×30×0.8 mm
– Material / Chất liệu: Inox 304 / 201
– Brand / Nhãn hiệu : Nhà Cung Cấp
– Supplier / Nhà phân phối : SaoNamCo
2.1. Bảng thông số kỹ thuật tổng hợp
| Mã hàng | Kích thước (DxRxC) | Dung tích | Độ dày inox | Chất liệu | Trọng lượng (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| SN#520229 | 327×176×65×0.7mm | 2.5 L | 0.7 mm | Inox 201/304 | 0.5 kg |
| SN#520229/1 | 327×176×100×0.7mm | 3.5 L | 0.7 mm | Inox 201/304 | 0.7 kg |
| SN#520229/2 | 327×176×150×0.7mm | 5.3 L | 0.7 mm | Inox 201/304 | 0.9 kg |
| SN#520229/3 | 327×176×200×0.8mm | 7 L | 0.8 mm | Inox 201/304 | 1.2 kg |
2.2. Cấu tạo chi tiết các bộ phận
Thành khay:
Được dập từ tấm inox nguyên khối, thành khay có độ dày 0,7mm (riêng SN#520229/3 dày 0,8mm để tăng độ cứng cho chiều cao 200mm). Các góc được bo tròn hoàn toàn, không góc chết – đảm bảo vệ sinh, dễ dàng lau chùi, không bám bẩn. Thiết kế này tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế HACCP.
Đáy khay:
Đáy khay được gia công phẳng, tạo độ vững chãi khi đặt trên bề mặt. Với các khay có độ sâu lớn (100–200mm), đáy được gia cố thêm các đường gân dập nổi để tăng độ cứng, chống võng khi chứa thực phẩm nặng. Đặc biệt, khay SN#520229/3 (200mm) có độ dày 0,8mm và gân gia cường dày đặc hơn để chịu tải trọng lên đến 6–7kg thực phẩm.
Vai khay (Gờ mép):
Phần mép trên của khay được thiết kế vai gấp – gờ nổi khoảng 8–10mm, cho phép:
-
Xếp chồng các khay lên nhau mà không bị kẹt.
-
Đặt khay lên thanh ray của tủ giữ nhiệt, tủ lạnh công nghiệp.
-
Cầm nắm, di chuyển dễ dàng, không bị trơn trượt.
Góc khay:
Tất cả các góc khay đều được bo tròn với bán kính lớn, giúp:
-
Không tích tụ cặn bẩn ở góc.
-
Dễ dàng vệ sinh bằng máy rửa chén công nghiệp.
-
An toàn khi sử dụng, không góc sắc gây trầy xước.
2.3. Nắp khay đi kèm
| Mã hàng | Kích thước | Độ dày | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|---|
| SN#520265 | 325×175×30×0.8mm | 0.8 mm | Nắp kín, phẳng | Đậy khay khi bảo quản, vận chuyển |
| SN#520265/1 | 325×175×30×0.8mm | 0.8 mm | Có lỗ | Đậy khay sốt, súp, đặt muỗng/vá |
2.4. Chất liệu: Inox 201 hay Inox 304?
| Môi trường sử dụng | Khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Quầy buffet khô ráo, món ăn thông thường | Inox 201 | Tiết kiệm chi phí, độ cứng cao |
| Quầy hải sản, đồ chua, nhiều sốt axit | Inox 304 | Chống ăn mòn, không bị ố vàng |
| Nhà hàng cao cấp, khách sạn 5 sao | Inox 304 | Đầu tư dài hạn, bền 7–10 năm |
| Nhà hàng bình dân, quán ăn nhỏ | Inox 201 | Phù hợp ngân sách, dùng 2–3 năm |
| Môi trường ẩm cao, gần biển | Inox 304 | Chống gỉ sét vượt trội |
Tham khảo thêm một số mẫu khay G/N có kích thước khác liên quan: Khay G/n Inox – Chuyên cung cấp Thiết bị Khách Sạn Chất lượng toàn quốc
3. ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI – PHÂN TÍCH THEO TỪNG MÃ SẢN PHẨM
3.1. SN#520229 (65mm – 2.5L) – Khay tiêu chuẩn cho món phụ và sốt
Ưu điểm 1 – Dung tích lý tưởng cho món phụ:
2.5L là dung tích hoàn hảo cho các món ăn kèm: rau củ hấp, khoai tây nghiền, mì xào, cơm rang với số lượng vừa phải (15–20 suất).
Ưu điểm 2 – Chiều cao 65mm:
Đủ sâu để chứa các món có nước sốt nhẹ, không bị tràn khi thực khách lấy đồ. Đồng thời, chiều cao này cũng phù hợp với hầu hết các loại tủ hâm nóng, tủ lạnh.
Ưu điểm 3 – Đa dụng nhất dòng 1/3:
Có thể dùng cho cả trưng bày trên quầy, sơ chế trong bếp và bảo quản trong kho. Là model được sử dụng nhiều nhất trong bộ sưu tập.
3.2. SN#520229/1 (100mm – 3.5L) – Khay sâu cho món chính số lượng vừa
Ưu điểm 1 – Dung tích 3.5L:
Đủ chứa món chính cho 20–25 khách: cà ri, thịt kho, cá sốt cà. Phù hợp với các nhà hàng có lượng khách vừa phải hoặc các món ít người dùng.
Ưu điểm 2 – Chiều cao 100mm:
Độ sâu này giữ nhiệt rất tốt, đặc biệt khi kết hợp với tủ hâm nóng. Thực phẩm luôn nóng hổi trong suốt giờ phục vụ.
Ưu điểm 3 – Đáy gia cường:
Các đường gân dập nổi giúp khay không bị võng khi chứa thực phẩm nặng 2.5–3kg.
3.3. SN#520229/2 (150mm – 5.3L) – Khay rất sâu cho nấu nướng và bảo quản
Ưu điểm 1 – Dung tích 5.3L:
Có thể dùng để nấu trực tiếp trong lò hấp combi, hầm xương, nấu súp với số lượng 25–30 suất.
Ưu điểm 2 – Chiều cao 150mm:
Đủ sâu để chứa các nguyên liệu cỡ lớn: đùi gà, cá cắt khúc, xương ống.
Ưu điểm 3 – Ổn định nhiệt tốt:
Với độ sâu lớn, thực phẩm giữ nhiệt lâu hơn, phù hợp với các món cần giữ nóng lâu trong giờ cao điểm.
3.4. SN#520229/3 (200mm – 7L) – Khay cực sâu cho bảo quản dài hạn
Ưu điểm 1 – Dung tích lớn nhất: 7L
Đây là phiên bản lớn nhất trong bộ sưu tập khay 1/3. Dùng để:
-
Bảo quản nguyên liệu số lượng lớn trong tủ lạnh.
-
Ướp thịt, cá với số lượng 4–5kg.
-
Dự trữ thực phẩm cho nhiều ngày.
Ưu điểm 2 – Độ dày 0.8mm:
Riêng model này được gia cố với độ dày 0,8mm (các model khác 0,7mm) để tăng độ cứng, chịu tải trọng lớn lên đến 6–7kg thực phẩm.
Ưu điểm 3 – Gân gia cường dày đặc:
Đáy khay được dập nhiều đường gân hơn, đảm bảo không võng khi chứa đầy thực phẩm nặng.
3.5. Nắp khay SN#520265 và SN#520265/1
SN#520265 – Nắp kín:
-
Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh, tủ đông.
-
Ngăn lây mùi, chống khô, chống nhiễm khuẩn chéo.
-
Vận chuyển thực phẩm an toàn, không đổ.
SN#520265/1 – Nắp có lỗ:
-
Thiết kế đặc biệt với lỗ tròn đường kính phù hợp để đặt muỗng, vá.
-
Lý tưởng cho khay đựng sốt, súp tại quầy buffet.
-
Lỗ được gia công tinh tế, không ba via, an toàn.
4. CÔNG DỤNG TRONG THỰC TẾ – 10 TÌNH HUỐNG CỤ THỂ
4.1. Quầy sushi, sashimi riêng biệt
Bối cảnh: Nhà hàng có quầy sushi riêng, cần phân biệt các loại sashimi, nigiri, maki để tránh lẫn mùi vị.
Cách sử dụng khay 1/3:
-
SN#520229 (65mm): Đựng sashimi các loại (cá hồi, cá ngừ, bạch tuộc).
-
SN#520229/1 (100mm): Đựng cơm sushi đã trộn, chờ nắm.
-
SN#520229/2 (150mm): Đựng rong biển, nguyên liệu khô.
Kết quả: Mỗi loại nguyên liệu một khay riêng, đảm bảo vệ sinh, thẩm mỹ cao.
4.2. Quầy món chay chuyên biệt
Bối cảnh: Nhà hàng có khu vực buffet chay riêng, cần tách biệt hoàn toàn với món mặn.
Cách sử dụng:
-
SN#520229 (65mm): Đựng đậu hũ sốt cà, nấm xào.
-
SN#520229/1 (100mm): Đựng canh rong biển, súp nấm.
-
SN#520229/2 (150mm): Đựng rau củ hấp các loại.
Kết quả: Khu vực chay riêng biệt, khách hàng ăn chay yên tâm.
4.3. Quầy sốt đặc biệt
Bối cảnh: Các món ăn có sốt riêng: sốt bơ chanh cho cá hồi, sốt rượu vang cho bò, sốt teriyaki cho gà.
Cách sử dụng:
-
SN#520229 (65mm): Đựng từng loại sốt riêng.
-
SN#520265/1 (nắp lỗ): Đậy khay sốt, đặt muỗng.
Kết quả: Thực khách dễ dàng nhận biết và lấy đúng sốt cho món ăn.
4.4. Quầy tráng miệng mini
Bối cảnh: Các loại bánh ngọt mini, pudding, thạch, kem.
Cách sử dụng:
-
SN#520229 (65mm): Đựng pudding, thạch.
-
SN#520229/1 (100mm): Đựng kem các loại (cần giữ lạnh).
Kết quả: Quầy tráng miệng đa dạng, hấp dẫn.
4.5. Bếp chế biến – Chia phần nguyên liệu theo món
Bối cảnh: Bếp cần chuẩn bị nguyên liệu cho từng món ăn riêng biệt.
Cách sử dụng:
-
SN#520229 (65mm): Đựng thịt bò đã thái cho món bít tết.
-
SN#520229/1 (100mm): Đựng cá hồi đã cắt lát.
-
SN#520229/2 (150mm): Đựng rau củ hỗn hợp.
Kết quả: Quy trình chế biến nhanh, chính xác, không nhầm lẫn.
4.6. Bảo quản thực phẩm theo món trong tủ lạnh
Bối cảnh: Kho lạnh cần lưu trữ nhiều loại thực phẩm riêng biệt cho từng món.
Cách sử dụng:
-
Xếp chồng nhiều khay 1/3 trong tủ lạnh.
-
Mỗi khay một loại thực phẩm cho một món cụ thể.
-
Dùng nắp SN#520265 để đậy kín.
Kết quả: Dễ dàng tìm kiếm, lấy đúng nguyên liệu cho từng món.
4.7. Nấu thử nghiệm món mới
Bối cảnh: Đầu bếp cần nấu thử món mới với số lượng nhỏ trước khi đưa vào thực đơn.
Cách sử dụng:
-
SN#520229 (65mm): Nấu lượng nhỏ để thử nghiệm.
-
SN#520229/1 (100mm): Nấu lượng vừa cho nhân viên thử.
Kết quả: Tiết kiệm nguyên liệu, dễ dàng điều chỉnh công thức.
4.8. Phục vụ món theo mùa, số lượng hạn chế
Bối cảnh: Các món ăn đặc sản theo mùa, chỉ phục vụ trong thời gian ngắn, số lượng khách ăn món này không nhiều.
Cách sử dụng:
-
SN#520229 (65mm): Đựng món đặc sản.
-
Đặt trên quầy buffet cùng với các món chính.
Kết quả: Vẫn phục vụ được món đặc sản mà không lãng phí không gian quầy.
4.9. Đựng topping trang trí món ăn
Bối cảnh: Các loại topping trang trí: hành phi, tỏi phi, đậu phộng rang, mè rang.
Cách sử dụng:
-
SN#520229 (65mm): Đựng từng loại topping riêng.
-
Đặt gần các món ăn cần rắc topping.
Kết quả: Món ăn đẹp mắt, thực khách tự do thêm topping theo ý thích.
4.10. Phục vụ tiệc buffet tại gia, sự kiện nhỏ
Bối cảnh: Các bữa tiệc nhỏ tại nhà, sự kiện công ty quy mô vừa.
Cách sử dụng:
-
Dùng khay 1/3 để bày biện các món ăn trên bàn tiệc.
-
Kết hợp nhiều khay tạo sự đa dạng.
Kết quả: Bàn tiệc chuyên nghiệp, sang trọng như nhà hàng.
5. VỊ TRÍ ỨNG DỤNG – BỐ TRÍ CHIẾN LƯỢC
5.1. Quầy buffet món Á
| Mã hàng | Số lượng khuyến nghị | Món ăn phù hợp |
|---|---|---|
| SN#520229 (65mm) | 3–5 khay | Nước chấm các loại (mắm nêm, tương đen, xì dầu) |
| SN#520229/1 (100mm) | 3–5 khay | Đồ xào, đồ kho số lượng vừa |
| SN#520229/2 (150mm) | 2–3 khay | Canh chua, lẩu nhỏ |
5.2. Quầy buffet món Âu
| Mã hàng | Số lượng | Món ăn phù hợp |
|---|---|---|
| SN#520229 (65mm) | 3–5 khay | Sốt kem, sốt nấm, sốt tiêu đen |
| SN#520229/1 (100mm) | 3–5 khay | Rau củ hấp, khoai tây nghiền |
| SN#520229/2 (150mm) | 2–3 khay | Thịt hầm, cà ri |
5.3. Quầy hải sản
| Mã hàng | Số lượng | Món ăn phù hợp |
|---|---|---|
| SN#520229 (65mm) | 3–5 khay | Nước chấm hải sản (muối ớt xanh, muối chanh) |
| SN#520229/1 (100mm) | 2–3 khay | Tôm, mực luộc |
| SN#520229/2 (150mm) | 1–2 khay | Cá hấp nguyên con |
5.4. Quầy món chay
| Mã hàng | Số lượng | Món ăn phù hợp |
|---|---|---|
| SN#520229 (65mm) | 3–5 khay | Đậu hũ các loại |
| SN#520229/1 (100mm) | 3–5 khay | Nấm xào, rau củ luộc |
| SN#520229/2 (150mm) | 2–3 khay | Canh chay, súp nấm |
5.5. Quầy sốt, gia vị
| Mã hàng | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| SN#520229 (65mm) | 5–7 khay | Các loại sốt riêng biệt |
| SN#520265/1 | 5–7 nắp | Đậy khay sốt, đặt muỗng |
5.6. Khu vực bếp chế biến
| Mã hàng | Số lượng | Công dụng |
|---|---|---|
| SN#520229 (65mm) | 10–15 khay | Đựng nguyên liệu đã sơ chế cho từng món |
| SN#520229/1 (100mm) | 5–10 khay | Đựng thực phẩm cần nấu trước |
| SN#520229/2 (150mm) | 3–5 khay | Nấu, hầm, kho |
| SN#520229/3 (200mm) | 2–3 khay | Dự trữ nguyên liệu thô |
5.7. Kho lạnh, tủ đông
| Mã hàng | Số lượng | Công dụng |
|---|---|---|
| SN#520229/2 (150mm) | 10–15 khay | Bảo quản thực phẩm chín |
| SN#520229/3 (200mm) | 10–15 khay | Bảo quản nguyên liệu sống |
5.8. Xe đẩy phục vụ
| Mã hàng | Số lượng | Công dụng |
|---|---|---|
| SN#520229 (65mm) | 3–5 khay | Đựng đồ ăn nhẹ, topping |
| SN#520229/1 (100mm) | 2–3 khay | Đựng món chính |
6. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG – CẨM NANG “TỐI ƯU HÓA KHAY G/N 1/3”
6.1. Cách sắp xếp khay trên quầy buffet
Nguyên tắc 1 – Kết hợp linh hoạt với các kích thước khác:
Trên một vị trí khay 1/1 (530×327mm), bạn có thể sắp xếp:
-
1 khay 1/1
-
2 khay 1/2
-
3 khay 1/3 cạnh nhau
-
1 khay 1/2 + 1 khay 1/3 + 1 khay 1/6
-
4 khay 1/4
Điều này cho phép tạo ra vô số cách bố trí phù hợp với từng loại món ăn.
Nguyên tắc 2 – Phân bố theo loại món:
-
Khu vực sốt, gia vị: Dùng khay 65mm (SN#520229) với nắp có lỗ SN#520265/1.
-
Khu vực món phụ, rau củ: Dùng khay 65mm hoặc 100mm.
-
Khu vực món chính: Dùng khay 100mm hoặc 150mm.
-
Khu vực bảo quản lạnh: Dùng khay 150mm hoặc 200mm với nắp kín.
Nguyên tắc 3 – Đồng bộ nắp đậy:
-
Khay sốt, súp: dùng nắp có lỗ SN#520265/1.
-
Khay thực phẩm khô: có thể dùng nắp kín hoặc không nắp.
-
Khay bảo quản trong tủ lạnh: luôn dùng nắp kín SN#520265.
6.2. Cách xếp chồng khay an toàn
Bước 1: Đảm bảo các khay sạch, khô ráo.
Bước 2: Xếp chồng theo thứ tự độ sâu tăng dần (khay nông dưới, khay sâu trên) hoặc giảm dần tùy mục đích. Nhờ thiết kế vai gờ, các khay không bị kẹt vào nhau.
Bước 3: Với khay SN#520229/3 (200mm) nặng nhất, nên đặt dưới đáy khi xếp chồng nhiều loại.
Bước 4: Không xếp chồng quá 10 khay một lúc để tránh mất cân bằng.
Bước 5: Khi di chuyển chồng khay, giữ chắc hai bên, không kéo lê.
6.3. Quy trình vệ sinh khay G/N 1/3
Bước 1 – Loại bỏ thức ăn thừa (1 phút):
-
Đổ bỏ thức ăn thừa vào thùng rác.
-
Tráng qua nước để loại bỏ dầu mỡ, cặn lớn.
Bước 2 – Ngâm (3–5 phút):
-
Ngâm trong nước ấm 40–45°C pha nước rửa chén trung tính.
-
Thời gian: 5–10 phút tùy độ bẩn.
-
Với khay đựng sốt, nên ngâm lâu hơn để làm mềm cặn.
Bước 3 – Chà rửa (2–3 phút):
-
Dùng miếng bọt biển mềm hoặc bàn chải lông mềm.
-
Chà kỹ các góc cạnh, đặc biệt là phần vai khay và góc bo tròn.
-
Tuyệt đối không dùng miếng chà sắt, bùi nhùi kim loại – sẽ làm xước bề mặt, giảm độ bóng, tạo nơi trú ẩn cho vi khuẩn.
Bước 4 – Xả (1 phút):
-
Xả dưới vòi nước sạch nhiều lần.
-
Đảm bảo không còn xà phòng.
Bước 5 – Khử trùng (2–3 phút):
-
Nhúng nước sôi 100°C trong 2–3 phút.
-
Hoặc sấy trong tủ sấy 100°C trong 5–7 phút.
-
Hoặc dùng máy rửa chén công nghiệp với chế độ khử trùng.
Bước 6 – Lau khô và bảo quản (2 phút):
-
Lau khô ngay bằng khăn sợi nhỏ, mềm.
-
Không để khay tự ráo nước – nước cứng sẽ để lại đốm trắng.
-
Xếp chồng gọn gàng, để nơi khô ráo, thoáng khí.
6.4. Vệ sinh nắp khay SN#520265 và SN#520265/1
Nắp thường SN#520265:
-
Vệ sinh tương tự khay.
-
Chú ý phần mép nắp, nơi tiếp xúc với khay.
Nắp có lỗ SN#520265/1:
-
Vệ sinh kỹ phần lỗ bằng bàn chải nhỏ.
-
Đảm bảo không còn cặn thức ăn trong lỗ.
-
Lau khô kỹ trước khi sử dụng lại.
6.5. Những sai lầm thường gặp
1. Dùng khay 1/3 cho món có số lượng quá lớn
Khay 1/3 chỉ phù hợp với món ăn số lượng vừa phải (15–30 suất). Nếu món có lượng khách ăn nhiều, nên dùng khay 1/2 hoặc 1/1 để tránh phải thay khay liên tục.
2. Xếp quá nhiều khay 1/3 trên một vị trí
Mỗi vị trí khay 1/1 chỉ chứa được tối đa 3 khay 1/3. Đặt quá nhiều sẽ không vừa, gây mất an toàn.
3. Dùng khay 200mm (SN#520229/3) để trưng bày trên quầy
Khay 200mm quá sâu, thực phẩm ở dưới đáy khó lấy, khách phải lúi húi. Chỉ nên dùng khay sâu này để bảo quản, không dùng trưng bày trực tiếp.
4. Dùng miếng chà sắt vệ sinh
Làm xước bề mặt, mất độ bóng, thức ăn dễ bám, vi khuẩn trú ẩn.
5. Không sử dụng nắp khi bảo quản trong tủ lạnh
Thức ăn dễ bị khô, lây mùi, nhiễm khuẩn chéo.
6. Xếp chồng khay khi còn ướt
Để lâu ngày gây ố vàng, ám mùi, khó vệ sinh.
7. Dùng chung khay cho thực phẩm sống và chín
Nguy cơ nhiễm khuẩn chéo rất cao. Cần phân định riêng.
8. Không kiểm tra độ mòn, xước
Khay bị xước sâu, móp méo vẫn tiếp tục dùng → mất vệ sinh, giảm thẩm mỹ.
6.6. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ
| Tần suất | Hạng mục | Cách kiểm tra | Ngưỡng an toàn | Xử lý |
|---|---|---|---|---|
| Hàng tuần | Vệ sinh tổng thể | Quan sát bằng mắt | Sạch, không bám cặn | Vệ sinh lại nếu cần |
| Hàng tháng | Bề mặt inox | Quan sát dưới đèn | Không xước sâu, không rỗ | Đánh bóng nếu xước nhẹ |
| 3 tháng | Góc cạnh, vai khay | Kiểm tra độ cong, móp | Không móp méo, vẫn phẳng | Căn chỉnh hoặc thay |
| 6 tháng | Độ phẳng đáy | Đặt trên mặt phẳng | ≤ 2mm | Thay nếu võng nhiều |
| 1 năm | Toàn bộ khay | Đánh giá tổng thể | Còn sử dụng tốt | Cân nhắc thay mới nếu cần |
KẾT LUẬN
Bộ sưu tập khay G/N 1/3 SN#520229 của SaoNamCo là giải pháp chuyên biệt và tinh tế cho những món ăn có số lượng vừa phải, cần sự riêng biệt trên quầy buffet. Với 4 độ sâu khác nhau, từ 65mm đến 200mm, mỗi mã hàng đều có một “cá tính” riêng:
-
SN#520229 (65mm) – Khay tiêu chuẩn, đa dụng nhất, cho mọi món phụ và sốt.
-
SN#520229/1 (100mm) – Khay sâu cho món chính số lượng vừa.
-
SN#520229/2 (150mm) – Khay rất sâu cho nấu nướng và bảo quản.
-
SN#520229/3 (200mm) – Khay cực sâu cho dự trữ nguyên liệu.
Và đi kèm là nắp khay SN#520265 và SN#520265/1 – những phụ kiện hoàn hảo, giúp bảo quản thực phẩm an toàn và trình bày chuyên nghiệp.
Điểm mạnh lớn nhất của bộ sản phẩm này là tính linh hoạt trong bố trí. Ba khay 1/3 có thể đặt vừa khít trên một vị trí khay 1/1, tạo nên sự đa dạng trên quầy buffet mà không chiếm nhiều diện tích.
Đây không chỉ là những chiếc khay, mà là công cụ quản lý thực phẩm thông minh, giúp nhà hàng:
-
Phục vụ đa dạng món ăn hơn trên cùng diện tích quầy.
-
Dễ dàng thay đổi thực đơn theo mùa, theo sự kiện.
-
Kiểm soát số lượng thực phẩm chính xác, tránh lãng phí.
-
Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm tuyệt đối.
Tham khảo thêm một số mẫu dụng cụ tiệc buffet cho tiệc liên quan: Dụng Cụ Tiệc Buffet – Chuyên cung cấp Thiết bị Khách Sạn Chất lượng toàn quốc
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp cho những món ăn đặc sản, món theo mùa, món có số lượng khách hạn chế nhưng vẫn muốn trình bày chuyên nghiệp – khay G/N 1/3 SN#520229 là câu trả lời hoàn hảo.
SaoNamCo hiện phân phối độc quyền bộ sản phẩm này với hai tùy chọn chất liệu Inox 201 và Inox 304. Hàng luôn có sẵn số lượng lớn, giao hàng nhanh trên toàn quốc.
—————————
Chào mừng quý khách đến với Công Ty TNHH Thiết Bị Sao Nam chúng tôi.
Cùng với sự phát triển của ngành Du Lịch, hệ thống Khách Sạn Nhà Hàng cũng mọc lên. Bên cạnh đó, những công ty cung cấp thiết bị khách sạn ra đời nhằm phục vụ nhu cầu mua sắm của quý khách hàng.
SAO NAM được thành lập với những cá nhân đầy tâm huyết và nhiều kinh nghiệm trong ngành cung cấp thiết bị nhà hàng khách sạn, thiết bị buffet.
Chúng tôi – Công Ty TNHH Thiết Bị Sao Nam mong muốn mang đến những sản phẩm tốt nhất để phục vụ quý khách hàng.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SAO NAM
| Địa chỉ | : | 132 Trương Vĩnh Ký, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP.HCM |
| Điện thoại | : | (028)3810.1033 – Fax: (028)3810.1034 |
| : | info@thietbisaonam.com |



















Hãy là người đầu tiên nhận xét “Khay G/N 1/3 SN#520229”